SỐ MẶT HÀNG | KÍCH THƯỚC | Chiều dài tổng thể (cm) | Chiều rộng tổng thể (cm) | Chiều cao tổng thể (cm) | Chiều rộng tổng thể khi gập lại | Khả năng chịu tải (kg) | Trọng lượng G./N. (kg) | Kích thước thùng carton (cm) |
16” | 99 | 67 | 90 | 34.5 | 135 | 18.5/16.0 | 80x32x93 | |
17” | 99 | 67 | 90 | 34.5 | 135 | 19.0/16.5 | 80x32x93 | |
18” | 99 | 67 | 90 | 34.5 | 135 | 19.5/17.0 | 80x32x93 | |
19” | 99 | 67 | 90 | 34.5 | 135 | 20.0/17.5 | 80x32x93 |
- Khung: Chéo đôi, sơn lỏng
- Bánh xe trước: 8"x1.25", lốp PU
- Bánh xe sau: 24"x1 3/8", bánh xe nan hoa, lốp PU
- Tựa tay: Tựa tay có thể điều chỉnh chiều cao với đệm tay PU
- Bệ chân: Bệ chân có thể xoay vào & ra






