SỐ MẶT HÀNG | KÍCH THƯỚC | Chiều dài tổng thể (cm) | Chiều rộng tổng thể (cm) | Chiều cao tổng thể (cm) | Chiều rộng tổng thể khi gập lại | Khả năng chịu tải (kg) | Trọng lượng G./N. (kg) | Kích thước thùng carton (cm) |
| 16” | 111 | 58.4 | 95.5 | 26 | 135 | 18.3/16.3 | 87*28*95 |
18“ | 111 | 63.5 | 95.5 | 26 | 135 | 18.5/16.5 | 87*28*95 | |
20“ | 111 | 68.4 | 95.5 | 26 | 135 | 18.7/16.7 | 87*28*95 | |
| 16” | 111 | 58.4 | 95.5 | 26 | 135 | 16.2/13.7 | 87*28*95 |
18“ | 111 | 63.5 | 95.5 | 26 | 135 | 16.4/13.9 | 87*28*95 | |
20“ | 111 | 68.4 | 95.5 | 26 | 135 | 16.6/14.1 | 87*28*95 |
- Bánh xe trước: Lốp PVC 7"
- Bánh xe sau: Bánh xe nan hoa 24", lốp PU
- Tựa tay: Tựa tay nghiêng có thể gập lại, đệm tay PU
- Bệ chân: Bệ chân có thể xoay vào và ra










